Tin tức

Sau giai đoạn tăng ổn định từ 2020 đến 2024, thị trường than hoạt tính toàn cầu đang bước vào chu kỳ tăng trưởng mạnh mẽ. Nhiều tổ chức nghiên cứu quốc tế như ResearchAndMarkets và GlobeNewswire dự báo quy mô thị trường có thể đạt 6–7 tỷ USD vào cuối năm 2025, hướng tới 10 tỷ USD vào năm 2029, với tốc độ tăng trưởng bình quân (CAGR) khoảng 9–10%/năm.
Khối lượng tiêu thụ cũng được dự báo tăng nhanh, từ mức 3,7 triệu tấn năm 2024 lên gần 4 triệu tấn vào cuối năm 2025 và 5,8 triệu tấn năm 2030.
Ba động lực chính thúc đẩy tăng trưởng
1. Bùng nổ nhu cầu xử lý nước và khí thải
Than hoạt tính là vật liệu không thể thiếu trong công nghệ lọc nước, xử lý khí độc, khử mùi và hấp phụ hóa chất. Sự gia tăng ô nhiễm nước mặt, nước ngầm và khí thải công nghiệp đã khiến các quốc gia phải mở rộng đầu tư vào hệ thống lọc, xử lý.
Khu vực châu Á – Thái Bình Dương, với tốc độ đô thị hóa nhanh, được dự báo chiếm 45–55% thị phần toàn cầu. Nhu cầu tập trung tại Trung Quốc, Ấn Độ, Indonesia và Việt Nam – nơi các nhà máy nước, khu công nghiệp và cơ sở sản xuất đang phải đáp ứng các tiêu chuẩn môi trường mới.
Tại các nước phát triển, việc kiểm soát các hợp chất PFAS (chất ô nhiễm hữu cơ bền vững) trong nước uống và không khí tiếp tục đẩy nhu cầu than hoạt tính chất lượng cao lên mức kỷ lục.
2. Quy định môi trường siết chặt
Sức ép tuân thủ các quy định phát thải khí độc và xử lý nước thải đang trở thành động lực chính của ngành. Ở Mỹ và châu Âu, các tiêu chuẩn mới của EPA và EU về lọc nước, khí thải công nghiệp đã tạo ra nhu cầu bền vững cho than hoạt tính trong nhiều lĩnh vực: từ năng lượng, hóa chất đến dược phẩm và thực phẩm.
Tại châu Á, nhiều quốc gia – trong đó có Việt Nam – đang cập nhật khung pháp lý về nước thải công nghiệp và chất lượng không khí, mở rộng cơ hội cho các doanh nghiệp sản xuất và cung ứng vật liệu lọc thân thiện môi trường.
3. Mở rộng công suất và đa dạng nguồn nguyên liệu
Than hoạt tính có thể được sản xuất từ nhiều nguồn khác nhau như vỏ dừa, than đá, gỗ hoặc than bùn, giúp ngành duy trì tính linh hoạt và khả năng thích ứng trước biến động nguyên liệu.
Các tập đoàn lớn như Kuraray (Nhật Bản), Jacobi Carbons (Thụy Điển), Haycarb (Sri Lanka) đang mở rộng công suất và đầu tư mạnh vào công nghệ tái kích hoạt than hoạt tính (re-activation) – xu hướng giúp giảm chi phí, đồng thời đáp ứng yêu cầu phát triển bền vững.
Đặc biệt, khu vực Đông Nam Á đang nổi lên như trung tâm sản xuất mới, nhờ nguồn nguyên liệu tự nhiên dồi dào (vỏ dừa, gỗ, than mịn) và chi phí nhân công thấp.
Thách thức và rủi ro
Mặc dù triển vọng tăng trưởng tích cực, thị trường than hoạt tính cuối năm 2025 vẫn phải đối mặt với một số rào cản:
Biến động giá nguyên liệu: Giá vỏ dừa và gỗ tăng do nhu cầu toàn cầu cao, có thể khiến giá than hoạt tính tăng 10–15% trong nửa cuối năm.
Cạnh tranh công nghệ: Vật liệu lọc mới như than sinh học (biochar) hay màng nano có thể thay thế một phần ứng dụng truyền thống của than hoạt tính.
Gián đoạn chuỗi cung ứng: Xung đột địa chính trị và chi phí vận tải cao tiếp tục ảnh hưởng đến chuỗi cung ứng toàn cầu, đặc biệt với các doanh nghiệp xuất khẩu từ châu Á.
Triển vọng cuối năm 2025
Các chuyên gia dự báo, trong quý IV/2025, nhu cầu than hoạt tính sẽ tăng nhẹ 5–7% so với cùng kỳ 2024, giá duy trì xu hướng tăng ổn định, trong khi sản lượng toàn cầu tiếp tục mở rộng.
Ba xu hướng nổi bật có thể định hình thị trường giai đoạn này gồm:
Gia tăng sản xuất tại châu Á – Thái Bình Dương, hướng đến tự chủ nguồn cung.
Phát triển than hoạt tính tái sinh và quy trình sản xuất giảm phát thải carbon.
Hợp tác chuỗi cung ứng toàn cầu, đặc biệt giữa các nhà sản xuất nguyên liệu và công ty công nghệ môi trường.
Cơ hội cho Việt Nam
Với lợi thế tự nhiên về nguyên liệu – đặc biệt là vỏ dừa ở Đồng bằng sông Cửu Long – Việt Nam có tiềm năng trở thành cứ điểm sản xuất than hoạt tính quan trọng trong khu vực.
Để tận dụng xu hướng này, doanh nghiệp trong nước cần:
Thị trường than hoạt tính toàn cầu đang chứng kiến giai đoạn tăng trưởng mạnh nhất trong gần một thập kỷ. Khi các quốc gia đẩy mạnh mục tiêu “kinh tế xanh” và “phát triển bền vững”, nhu cầu vật liệu lọc như than hoạt tính sẽ còn tiếp tục tăng cao.
Đối với Việt Nam, đây là thời điểm chiến lược để mở rộng đầu tư, nâng cấp công nghệ và tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu – không chỉ với vai trò nhà cung cấp nguyên liệu, mà là nhà sản xuất giá trị gia tăng cao trong ngành vật liệu hấp phụ và xử lý môi trường.
ĐP











